Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dry ice


noun
solidified carbon dioxide;
dry ice sublimates at -78.5 C and is used mainly as a refrigerant
Hypernyms:
solid

Related search result for "dry ice"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dry ice"
    dryish dry ice

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.